charles ringling

charles ringling

Charles Ringling stands proudly in front of a circus tent.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Charles Ringling một người Mỹ nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí (1863-1926). Ông một trong những người sáng lập điều hành gánh xiếc Ringling Brothers, ban đầu xuất phát từ một đoàn biểu diễn ca hát nhảy múa. Đội ngũ của ông đã phát triển thành một gánh xiếc quy mô lớn, ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử ngành xiếc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Charles Ringling một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của ngành xiếc Mỹ.)
  • (Gánh xiếc Ringling Brothers được thành lập bởi Charles Ringling các anh chị em của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charles Ringling's legacy": di sản của Charles Ringling.
    • Charles Ringling's legacy continues to influence modern circuses. (Di sản của Charles Ringling tiếp tục ảnh hưởng đến các gánh xiếc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ringling (danh từ riêng): họ của gia đình Ringling, thường được dùng để chỉ gánh xiếc Ringling Brothers.

    • The Ringling family was famous for their circus. (Gia đình Ringling nổi tiếng với gánh xiếc của họ.)
  • Ringling Brothers (danh từ riêng): tên gọi của gánh xiếc do Charles Ringling các anh em thành lập.

    • Ringling Brothers is one of the most famous circuses in history. (Ringling Brothers một trong những gánh xiếc nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Showman (danh từ): người tổ chức hoặc biểu diễn trong các chương trình giải trí.

    • Charles Ringling was a talented showman. (Charles Ringling một người tổ chức chương trình tài năng.)
  • Circus owner (danh từ): chủ gánh xiếc.

    • He became a successful circus owner. (Ông đã trở thành một chủ gánh xiếc thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến Charles Ringling.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Charles Ringling.